椰da — loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt
U+6930
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 椰 (da, “loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 耶 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
耶 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 耶聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- da · dà · dừa
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt— Wiktionary tiếng Việt