𣈓phơi — rải ra, chăng lên cho khô; bày ra, bày trơ ra
U+23213
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣈓 (phơi, “rải ra, chăng lên cho khô; bày ra, bày trơ ra”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 披 (âm Nôm “bẻ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phơi
- Nghĩa tiếng Việt
- rải ra, chăng lên cho khô; bày ra, bày trơ ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.