琵tì
U+7435
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 琵 (tì, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 玨 biểu nghĩa, chữ 比 (âm Nôm “tí”) biểu âm.
比 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 比聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tì
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.