毘tì
U+6BD8
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trên ↓ dưới
Chữ 毘 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỀN 田 (ruộng) biểu nghĩa, chữ 比 (âm Nôm “tí”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tì
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.