比tí — lượng, phần rất nhỏ; ngôi đầu của mười hai chi
U+6BD4
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 比 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 比.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 比 TỶ — so sánh · #81
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tí · tỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- lượng, phần rất nhỏ; ngôi đầu của mười hai chi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.