𤲂dưới — ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn
U+24C82
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰界下. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dưới
- Nghĩa tiếng Việt
- ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.