𤬀dưa — món ăn làm bằng rau hay củ muối chua
U+24B00
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰瓜余. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓜 QUA — dưa · #97
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dưa
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng rau hay củ muối chua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.