𢄂chợ — nơi công cộng để nhiều người đến mua bán vào những buổi hoặc những ngày nhất định
U+22102
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𢄂 (chợ, “nơi công cộng để nhiều người đến mua bán vào những buổi hoặc những ngày nhất định”) là chữ hình thanh: 市 biểu nghĩa, chữ 助 (âm Hán Việt “trợ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chợ
- Nghĩa tiếng Việt
- nơi công cộng để nhiều người đến mua bán vào những buổi hoặc những ngày nhất định— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.