助trợ
U+52A9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 助 (trợ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 且 (âm Hán Việt “thư”) biểu âm.
且 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 且聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- trợ
- Âm Nôm
- trợ · chợ · chữa · rợ · trựa · đợ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.