宜ngay — như thẳng; thẳng đừ, khó cử động hoặc không cử động được
U+5B9C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 宜 (ngay, “như thẳng; thẳng đừ, khó cử động hoặc không cử động được”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 且 (âm Hán Việt “thư”) biểu âm.
且 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 多聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngay · nghe · nghi
- Nghĩa tiếng Việt
- như thẳng; thẳng đừ, khó cử động hoặc không cử động được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.