組tổ — nơi được che chắn của một số loài vật làm để ở, đẻ, nuôi con, v. V
U+7D44
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 組 (tổ, “nơi được che chắn của một số loài vật làm để ở, đẻ, nuôi con, v. V”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 且 (âm Hán Việt “thư”) biểu âm.
且 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 且聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tổ
- Nghĩa tiếng Việt
- nơi được che chắn của một số loài vật làm để ở, đẻ, nuôi con, v. V— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.