𪩭trai — người đàn ông trẻ tuổi
U+2AA6D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰巴來. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 己 KỶ — bản thân · #49
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trai
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông trẻ tuổi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.