廁xí
U+5EC1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 廁 (xí, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 則 (âm Hán Việt “trắc”) biểu âm.
則 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 則聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xí
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.