𣖡trắc — loài cây thuộc họ đậu gỗ mịn thớ, màu sẫm, có vân đen, dùng làm đồ đạc
U+235A1
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𣖡 (trắc, “loài cây thuộc họ đậu gỗ mịn thớ, màu sẫm, có vân đen, dùng làm đồ đạc”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 則 (âm Hán Việt “trắc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trắc
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây thuộc họ đậu gỗ mịn thớ, màu sẫm, có vân đen, dùng làm đồ đạc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.