㥋e — ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra
U+394B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 㥋 (e, “ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 依 (âm Nôm “e”) biểu âm.
依 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 依聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- e
- Nghĩa tiếng Việt
- ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.