依e — ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra
U+4F9D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 依 (e, “ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 衣 (âm Nôm “e”) biểu âm.
衣 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 衣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- e · y
- Nghĩa tiếng Việt
- ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.