𫢚ấy — từ dùng để chỉ cái đã được nhắc tới, biết tới, nhưng không ở kề bên người nói hoặc không thuộc về hiện tại
U+2B89A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𫢚 (ấy, “từ dùng để chỉ cái đã được nhắc tới, biết tới, nhưng không ở kề bên người nói hoặc không thuộc về hiện tại”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (người) biểu nghĩa, chữ 衣 (âm Nôm “e”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ấy
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để chỉ cái đã được nhắc tới, biết tới, nhưng không ở kề bên người nói hoặc không thuộc về hiện tại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.