𠲖e — ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra
U+20C96
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠲖 (e, “ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 衣 (âm Nôm “e”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- e · è · é · ê · ì · ơi · ầy · ề
- Nghĩa tiếng Việt
- ngại, sợ; nghĩ rằng có thể xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.