𢞄cáu — tỏ ra bực tức, chực gây gổ, chửi mắng, đập phá một cách thiếu suy nghĩ
U+22784
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄垢. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cáu
- Nghĩa tiếng Việt
- tỏ ra bực tức, chực gây gổ, chửi mắng, đập phá một cách thiếu suy nghĩ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.