𫶸trời — khoảng không gian nhìn thấy như hình vòm úp trên mặt đất; thiên nhiên, ông trời
U+2BDB8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱巴例. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 己 KỶ — bản thân · #49
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trời
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng không gian nhìn thấy như hình vòm úp trên mặt đất; thiên nhiên, ông trời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.