𢀥vâng — tuân theo
U+22025
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱巨邦. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vâng
- Nghĩa tiếng Việt
- tuân theo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.