媄mẹ — người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó
U+5A84
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 媄 (mẹ, “người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 美 (âm Hán Việt “mĩ”) biểu âm.
美 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 美聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẹ · mệ
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.