𠸍mé — như mế; phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật
U+20E0D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠸍 (mé, “như mế; phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 美 (âm Hán Việt “mĩ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mé · mỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- như mế; phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.