𠝫mẻ — vỡ mất một miếng nhỏ ở miệng, ở phía trên
U+2076B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠝫 (mẻ, “vỡ mất một miếng nhỏ ở miệng, ở phía trên”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 美 (âm Hán Việt “mĩ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- vỡ mất một miếng nhỏ ở miệng, ở phía trên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.