𥻙mẻ — chất chua làm bằng cơm nguội lên men
U+25ED9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥻙 (mẻ, “chất chua làm bằng cơm nguội lên men”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 美 (âm Hán Việt “mĩ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- chất chua làm bằng cơm nguội lên men— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.