尋tìm — cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó); cố làm sao nghĩ cho ra
U+5C0B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳彐⿰工口寸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tìm · tầm · chầm · tòm · tùm · túm · tằm
- Nghĩa tiếng Việt
- cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó); cố làm sao nghĩ cho ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.