𱘷trời — khoảng không gian nhìn thấy như hình vòm úp trên mặt đất; thiên nhiên, ông trời
U+31637
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trời
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng không gian nhìn thấy như hình vòm úp trên mặt đất; thiên nhiên, ông trời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.