𫱑bợm — kẻ sành sỏi về ăn chơi; kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé
U+2BC51
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰女砭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bợm
- Nghĩa tiếng Việt
- kẻ sành sỏi về ăn chơi; kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.