壻tế
U+58FB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 壻 (tế, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SĨ 士 (kẻ sĩ) biểu nghĩa, chữ 胥 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
胥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 胥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 士 SĨ — kẻ sĩ · #33
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tế
- Âm Nôm
- tế · rẻ · rể
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa