𡠣cưới — làm lễ chính thức lấy nhau thành vợ chồng
U+21823
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡠣 (cưới, “làm lễ chính thức lấy nhau thành vợ chồng”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 既 (âm Nôm “cáy”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cưới
- Nghĩa tiếng Việt
- làm lễ chính thức lấy nhau thành vợ chồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.