𦔙cấy — cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng; trồng lúa, làm ruộng
U+26519
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦔙 (cấy, “cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng; trồng lúa, làm ruộng”) là chữ hình thanh: bộ LỖI 耒 (cái cày) biểu nghĩa, chữ 既 (âm Nôm “cáy”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耒 LỖI — cái cày · #127
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cấy
- Nghĩa tiếng Việt
- cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng; trồng lúa, làm ruộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.