𡎛bùn — đất trộn với nước thành một chất sền sệt
U+2139B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡎛 (bùn, “đất trộn với nước thành một chất sền sệt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 盆 (âm Hán Việt “bồn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bùn
- Nghĩa tiếng Việt
- đất trộn với nước thành một chất sền sệt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.