備bị — sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép
U+5099
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻𤰇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bị · bậy · bẹ · bợ · vựa
- Nghĩa tiếng Việt
- sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.