勛huân
U+52DB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 勛 (huân, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 員 (âm Hán Việt “viên”) biểu âm.
員 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 員聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- huân
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa