損tốn — hết một số lượng nhất định cho việc gì; mất nhiều, có phần lãng phí
U+640D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 損 (tốn, “hết một số lượng nhất định cho việc gì; mất nhiều, có phần lãng phí”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 員 (âm Hán Việt “viên”) biểu âm.
員 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 員聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tốn
- Nghĩa tiếng Việt
- hết một số lượng nhất định cho việc gì; mất nhiều, có phần lãng phí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.