𫥥tợn — dữ; bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ
U+2B965
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰㐫尽. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 凵 KHẢM — há miệng; hố · #17
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tợn
- Nghĩa tiếng Việt
- dữ; bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.