𠗸cóng — váy của người phụ nữ, thường được dùng phổ biến bằng cách thêm với từ áo đằng sau thành từ áo xống
U+205F8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠗸 (cóng, “váy của người phụ nữ, thường được dùng phổ biến bằng cách thêm với từ áo đằng sau thành từ áo xống”) là chữ hình thanh: bộ BĂNG 冫 (nước đá) biểu nghĩa, chữ 貢 (âm Hán Việt “cống”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冫 BĂNG — nước đá · #15
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cóng · xống
- Nghĩa tiếng Việt
- váy của người phụ nữ, thường được dùng phổ biến bằng cách thêm với từ áo đằng sau thành từ áo xống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.