𥈿ngóng — trông chờ, mong mỏi
U+2523F
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𥈿 (ngóng, “trông chờ, mong mỏi”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 貢 (âm Hán Việt “cống”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngóng
- Nghĩa tiếng Việt
- trông chờ, mong mỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.