嗊rống — nói các thú kêu to; kêu ầm
U+55CA
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 嗊 (rống, “nói các thú kêu to; kêu ầm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 貢 (âm Hán Việt “cống”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rống
- Nghĩa tiếng Việt
- nói các thú kêu to; kêu ầm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.