啼đấy — người, sự vật, địa điểm ở xa vị trí người nó hoặc thời điểm lúc đang nói
U+557C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 啼 (đấy, “người, sự vật, địa điểm ở xa vị trí người nó hoặc thời điểm lúc đang nói”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 帝 (âm Hán Việt “đế”) biểu âm.
帝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 帝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đấy
- Nghĩa tiếng Việt
- người, sự vật, địa điểm ở xa vị trí người nó hoặc thời điểm lúc đang nói— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.