蹄đế
U+8E44
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蹄 (đế, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 帝 (âm Hán Việt “đế”) biểu âm.
帝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 帝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đế
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.