𡅷ngậy — nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm
U+21177
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡅷 (ngậy, “nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 議 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngậy · ngợi
- Nghĩa tiếng Việt
- nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.