𨇗sịch — 1. Đg. Động một cách bất ngờ
U+281D7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷歷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sịch · lệch
- Nghĩa tiếng Việt
- 1. Đg. Động một cách bất ngờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.