壢gạch — nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía
U+58E2
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 壢 (gạch, “nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 歷 (âm Nôm “lệch”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gạch · lệch
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.