嚦lệch — nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía
U+56A6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 嚦 (lệch, “nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 歷 (âm Nôm “lệch”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lệch · rích
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.