𢩤mướn — thuê sức lao động; (dùng phụ sau
U+22A64
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰雇曼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戶 HỘ — cửa một cánh · #63
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mướn
- Nghĩa tiếng Việt
- thuê sức lao động; (dùng phụ sau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.