𢩣buồng — chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây
U+22A63
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰房蓬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戶 HỘ — cửa một cánh · #63
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buồng
- Nghĩa tiếng Việt
- chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.