𡨌
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/11.
𪧍
xuống
Chưa rõ âm
𫴬
dối
射
xạ
𫴭
Chưa rõ âm
𡭴
Chưa rõ âm
𡭺
nhí
𡭻
nhọn
𪨁
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
展
triển
𡱩
thước
𡱶
gợ
𡱸
gang
𪨐
thảy
𫵟
thước
𱛄
lồn
島
đảo
峽
giáp
𡷕
Chưa rõ âm
𡷖
Chưa rõ âm
𡷙
Chưa rõ âm
𡸇
đèo
𡸈
Chưa rõ âm
𡸏
vọi
𰎟
Chưa rõ âm
𱛩
non
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
差
sai
𫶮
Chưa rõ âm
師
sư
席
tiệc
𢃄
dái
𢃈
lọng
𢃉
bịt
𢃊
vua
𱜩
Chưa rõ âm
𢆘
nẽn
座
toà
庫
kho
庭
đình
𢈱
lời
𱝅
thứ
弱
nhược
𫸶
ná
徐
chờ
徒
đồ
恁
Chưa rõ âm
恋
luyến
恐
khủng
恕
thứ
恥
Chưa rõ âm
恧
Chưa rõ âm
恩
ân
恭
cung
息
tức
㤳
bẽ
悁
quyên
悄
Chưa rõ âm
悅
dột
悇
dơ
悋
lẫn
悌
đẫy
悍
hãn
悑
bỏ
悔
hối
悖
Chưa rõ âm
悗
mến
悛
thoăn
悜
chường
悞
ngố
悟
Chưa rõ âm
悧
rượi
悭
ghen
𢙱
lòng
𢙲
lỡ
𢙵
đẽ
𢙽
mủi
𢚁
cậy
𢚕
Chưa rõ âm
𢚲
cảy
𢚳
xôn
𢚴
dặn
𢚵
dãi
𢚶
thoả
𢚷
giận
𢚸
lòng
𢚹
khuây
𢚼
ngớp
𢚽
mến
𪫵
lòng
𪫶
nắm
𪫼
Chưa rõ âm
𫺎