𢃊vua — người cai trị một nước (theo chế độ quân chủ, hoặc quân chủ lập hiến)
U+220CA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰布司. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vua
- Nghĩa tiếng Việt
- người cai trị một nước (theo chế độ quân chủ, hoặc quân chủ lập hiến)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.