鈽búa — dụng cụ để nện, đóng thường gồm một khối sắt tra thẳng cán
U+923D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 鈽 (búa, “dụng cụ để nện, đóng thường gồm một khối sắt tra thẳng cán”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 布 (âm Hán Việt “bố”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- búa
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ để nện, đóng thường gồm một khối sắt tra thẳng cán— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.